suspense account
Định nghĩa
Danh từ: Tài khoản tạm thời (suspense account) là một tài khoản kế toán được sử dụng để ghi nhận tạm thời các khoản thu, chi chưa rõ ràng, chưa được phân loại chính xác hoặc có sự chênh lệch, trong khi chờ đợi việc phân tích và phân loại vĩnh viễn vào các tài khoản phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Kế toán viên đã đưa khoản thanh toán chưa xác định vào một tài khoản tạm thời cho đến khi thông tin của khách hàng được xác nhận.)
- (Tất cả các chênh lệch trong máy tính tiền đều được ghi nhận tạm thời vào một tài khoản tạm thời để điều tra sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to open a suspense account": mở một tài khoản tạm thời để xử lý các giao dịch chưa rõ.
- The company decided to open a suspense account to handle the foreign currency transactions awaiting conversion. (Công ty quyết định mở một tài khoản tạm thời để xử lý các giao dịch ngoại tệ đang chờ chuyển đổi.)
"to clear a suspense account": thanh toán hoặc xóa sổ tài khoản tạm thời sau khi đã phân loại chính xác.
- After the audit, the suspense account was cleared by transferring the funds to the appropriate revenue account. (Sau cuộc kiểm toán, tài khoản tạm thời đã được xóa sổ bằng cách chuyển tiền vào tài khoản doanh thu phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tài khoản tạm thời (danh từ): thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một khái niệm.
- Suspense (danh từ): trạng thái chờ đợi, chưa chắc chắn, nhưng không phải là thuật ngữ kế toán.
Từ đồng nghĩa
- Tài khoản chờ xử lý: nhấn mạnh trạng thái chờ đợi phân loại.
- Tài khoản tạm thời: thuật ngữ phổ biến trong kế toán Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "suspense account".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ đến "in suspense" (trong trạng thái chờ đợi, hồi hộp), tuy nhiên không dùng trong ngữ cảnh kế toán.